Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

obfuscate

/ˈɒbfʌskeɪt/

EN

Làm mờ, làm khó hiểu, che giấu ý nghĩa thực sự

The company tried to obfuscate the true financial situation from investors.

Công ty đã cố gắng che giấu tình hình tài chính thực sự trước các nhà đầu tư.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Latinh 'obfuscatus', là quá khứ phân từ của 'obfuscare' có nghĩa là 'làm tối đen, che đi'. Từ này đi vào tiếng Anh vào thế kỷ 16.

Ghi nhớ

Bạn có thể nhớ từ này thông qua nghĩa 'ob' (che) + 'fusc' (tối) → che làm cho tối → làm khó hiểu.

Kết hợp từ

obfuscate the truthobfuscate codeobfuscate meaning

Từ đồng nghĩa

confusemuddlecloudveil

Từ trái nghĩa

clarifyrevealexplainuncover

Từ liên quan

obfuscationcrypticambiguousunclear