Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

ambiguous

/æmˈbɪɡjuəs/

EN

không rõ ràng, mơ hồ, không chắc chắn

The teacher gave an ambiguous answer that left students confused.

Giáo viên đưa ra một câu trả lời mơ hồ khiến học sinh bối rối.

Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin 'ambiguus' nghĩa là 'đi vòng quanh, nghi ngờ', được hình thành từ tiền tố 'ambi-' (hai phía) và động từ 'agere' (đi), nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 16.

Ghi nhớ

Hãy nhớ tiền tố 'ambi-' nghĩa là 'hai', vậy từ này có nghĩa là 'có hai ý nghĩa, không rõ ràng chỉ một nghĩa duy nhất'.

Kết hợp từ

ambiguous statementambiguous meaningambiguous resultambiguous wording

Từ đồng nghĩa

vagueunclearindefiniteobscure

Từ trái nghĩa

clearunambiguousdefiniteobvious

Từ liên quan

ambiguityambiguouslyequivocal