Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

looksmaxxing

/ˈlʊksˌmæksɪŋ/

EN

Việc tối đa hóa ngoại hình thông qua thay đổi lối sống, thẩm mỹ và các biện pháp khác để trông hấp dẫn hơn

Many young people talk about looksmaxxing on social media these days.

Ngày nay, nhiều người trẻ nói về việc tối đa hóa ngoại hình trên mạng xã hội.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ internet cộng đồng vào đầu thế kỷ 21, kết hợp từ 'looks' (ngoại hình) và đuôi 'maxxing' (tối đa hóa) có nguồn gốc từ từ 'maximize'. Từ này trở nên phổ biến qua các diễn đàn làm đẹp và cộng đồng mạng ẩn danh.

Ghi nhớ

Nhớ cấu tạo: looks = ngoại hình + maxxing = tối đa hóa → 'tối đa hóa ngoại hình'. Hãy tưởng tượng bạn tối đa hóa từng chi tiết ngoại hình để trở nên thu hút hơn.

Kết hợp từ

daily looksmaxxinggenetic looksmaxxingsurgical looksmaxxingnon-surgical looksmaxxinglooksmaxxing routine

Từ đồng nghĩa

groomingself-improvementbeauty optimization

Từ liên quan

mewingjawlinefitnessskincareaesthetics