Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

lieutenant

/lefˈtenənt/

EN

Trung úy (cấp bậc sĩ quan thấp hơn đại úy trong quân đội); cũng dùng để chỉ cấp phó trong một số tổ chức

The lieutenant ordered his squad to advance towards the enemy position.

Trung úy ra lệnh cho đội của mình tiến về vị trí của kẻ thù.

Nguồn gốc từ

Bắt nguồn từ tiếng Pháp trung cổ 'lieutenant', ghép từ 'lieu' (nơi chỗ) và 'tenant' (người giữ), nghĩa gốc là 'người giữ chỗ' cho người cấp trên. Từ này được nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 14.

Ghi nhớ

Ghi nhớ: 'lieu' (nơi) + 'tenant' (giữ) = người giữ chỗ cho cấp trên, chính là phó cấp hoặc sĩ quan cấp trung úy.

Kết hợp từ

first lieutenantsecond lieutenantnaval lieutenantlieutenant governorplatoon lieutenant

Từ đồng nghĩa

deputysubordinateadjutant

Từ trái nghĩa

commandersuperior

Từ liên quan

captaincolonelsergeantmilitaryofficer