Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

colonel

/ˈkɜːrnl/

EN

Đại tá (cấp hạm trong quân đội, cấp bậc trên trung tá và dưới thiếu tướng)

The colonel ordered his troops to advance at dawn.

Đại tá ra lệnh cho quân của ông ta tiến công vào lúc bình minh.

Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp `colonel` thế kỷ 16, gốc từ tiếng Ý `colonello` nghĩa là chỉ huy của một cột quân. Cách phát âm hiện tại bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi phát âm theo từ liên quan `coronel` trong lịch sử.

Ghi nhớ

Hãy nhớ cách viết `colonel` có chữ `o` đầu nhưng phát âm giống `kernel` (hạt nhân), nghĩa là cấp đại tá là hạt nhân cốt lõi của chỉ huy quân đội cấp trung.

Kết hợp từ

lieutenant colonelcolonel generalretired colonel

Từ đồng nghĩa

commanding officermilitary officer

Từ trái nghĩa

privaterecruit

Từ liên quan

generallieutenantcaptainmajorsergeant