Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

Đã đạt giới hạn tìm kiếm

Mỗi tài khoản và mỗi địa chỉ IP có thể yêu cầu tối đa 5 mục từ mới mỗi phút. Các mục từ đã có được tra cứu không giới hạn.

Bạn có thể tìm kiếm lại ngay bây giờ.

in the absence of documents

/ɪn ði ˈæbsəns əv ˈdɒkjumənts/

EN

trong trường hợp không có tài liệu

The case cannot proceed in the absence of documents proving ownership of the property.

Vụ kiện không thể tiếp tục trong trường hợp không có tài liệu chứng minh quyền sở hữu tài sản.

Nguồn gốc từ

Cụm từ được hình thành từ các từ gốc tiếng Anh: absence xuất phát từ tiếng Latin absens có nghĩa là 'vắng mặt', document xuất phát từ tiếng Latin documentum có nghĩa là 'bài dạy, bằng chứng'. Cụm này được sử dụng trong văn bản hành chính, pháp lý từ thế kỷ 19.

Ghi nhớ

Phân tách cụm từ: 'in the absence of' nghĩa là 'trong sự vắng mặt của', còn 'documents' là 'tài liệu', ghép lại bạn sẽ nhớ được nghĩa của cụm từ.

Câu trả lời nhanh

in the absence of documents có nghĩa là gì?

in the absence of documents có nghĩa là: trong trường hợp không có tài liệu

in the absence of documents phát âm như thế nào?

in the absence of documents: /ɪn ði ˈæbsəns əv ˈdɒkjumənts/

in the absence of documents được dùng trong câu như thế nào?

The case cannot proceed in the absence of documents proving ownership of the property.