hot take
/hɒt teɪk/
EN
Quan điểm gây tranh cãi, ý kiến bất ngờ và thường gây chia rẽ được đưa ra để thu hút sự chú ý
His hot take about the new movie went viral on social media.
Quan điểm gây tranh cãi của anh ấy về bộ phim mới đã lan truyền mạnh mẽ trên mạng xã hội.
Nguồn gốc từ
Thuật ngữ này xuất hiện vào cuối thế kỷ 20 trên các phương tiện truyền thông thể thao Mỹ, sau đó trở nên phổ biến trên mạng xã hội vào đầu thế kỷ 21 để chỉ những ý kiến mang tính gây sốc.
Ghi nhớ
"Hot" nghĩa là nóng, tức là gây sốc và thu hút sự chú ý; "take" nghĩa là quan điểm. Kết hợp lại chính là một ý kiến nóng, gây tranh cãi.
Kết hợp từ
controversial hot takeviral hot takeunpopular hot take
Từ đồng nghĩa
controversial opinionhot take
Từ liên quan
opiniontakecontroversyviral