Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

hallucination

/həˌluːsɪˈneɪʃn/

EN

ảo giác, ảo tưởng

High fever can cause a person to experience hallucination.

Sốt cao có thể khiến một người bị ảo giác.

Nguồn gốc từ

Từ này có gốc từ tiếng Latin 'hallucinatio', xuất phát từ động từ 'hallucinari' nghĩa là 'lạc đường, nhầm lẫn, tưởng tượng sai'. Nó được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 16.

Ghi nhớ

Ghi nhớ: 'hallu' phát âm gần giống 'hóa', 'cination' gần giống 'ảo' → hóa ảo thành ảo giác.

Kết hợp từ

auditory hallucinationvisual hallucinationdrug-induced hallucinationhypnagogic hallucination

Từ đồng nghĩa

delusionillusionfantasyhallucinosis

Từ trái nghĩa

realityfacttruthactual perception

Từ liên quan

hallucinatehallucinogenpsychosisperceptiondelirium