Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

ghostlighting

/ˈɡoʊstlaɪtɪŋ/

EN

Hành vi xóa bỏ hoặc phủ nhận ký ức, trải nghiệm của người khác để khiến họ nghi ngờ chính bản thân mình, thường kết hợp với việc ngừng liên lạc bất ngờ (ghosting)

He kept ghostlighting me, making me think I'd imagined our whole relationship.

Anh ta liên tục ghostlighting tôi, khiến tôi nghĩ rằng toàn bộ mối quan hệ của chúng tôi chỉ do tôi tưởng tượng ra.

Nguồn gốc từ

Từ này được hình thành bằng cách ghép từ 'ghost' (ma, ám chỉ hành vi ghosting - ngừng liên lạc bất ngờ) và 'gaslighting' (hành vi thao túng tâm lý khiến người khác nghi ngờ bản thân), xuất hiện lần đầu vào những năm 2010 trong văn hóa mạng về hẹn hò.

Ghi nhớ

Ghép nối hai từ gốc: ghost (ngắt liên lạc đột ngột) + gaslighting (thao túng tâm lý). Hãy hình dung người đó vừa biến mất như ma, vừa khiến bạn nghi ngờ chính ký ức của mình về mối quan hệ.

Kết hợp từ

relationship ghostlightingemotional ghostlightingromantic ghostlighting

Từ đồng nghĩa

manipulationemotional abuse

Từ trái nghĩa

transparencyopen communication

Từ liên quan

ghostinggaslightingmanipulationbreadcrumbing