Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

breadcrumbing

/ˈbreddkrʌmɪŋ/

EN

Hành vi đưa ra tín hiệu quan tâm giả tạo để giữ một người ở lại trong mối quan hệ mà không có cam kết rõ ràng

He keeps breadcrumbing her by texting occasionally, but he never asks her out on a date.

Anh ta liên tục giữ cô ấy trong trạng thái mơ hồ bằng cách nhắn tin thỉnh thoảng, nhưng không bao giờ rủ cô ấy đi hẹn hò.

Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ cụm từ 'breadcrumb trail' (dấu vết bánh mì vụn) trong truyện cổ Hansel và Gretel, và được dùng phổ biến trong giới hẹn hò trực tuyến từ đầu những năm 2010.

Ghi nhớ

Nhớ từ này bằng cách liên tưởng: giống như rải vụn bánh mì để dụ người kia đi theo mình, mà không bao giờ đến đích.

Kết hợp từ

online breadcrumbingrelationship breadcrumbing

Từ đồng nghĩa

benchingghostingorbiting

Từ liên quan

datingflirtingrelationshipcommitment