faux
/fo/
FR
giả, nhân tạo, không thật
She bought a faux leather jacket.
Cô ấy đã mua một chiếc áo khoác da giả.
Nguồn gốc từ
Từ này xuất phát từ tiếng Pháp cổ fals, có gốc từ tiếng Latin falsus nghĩa là "làm giả, sai lệch", sau đó được vay mượn vào nhiều ngôn ngữ khác gồm tiếng Anh.
Ghi nhớ
Phát âm của faux tương tự âm "fo" trong từ tiếng Việt "phồ", liên tưởng đến "vật liệu phồ biến làm giả" để nhớ nghĩa.
Kết hợp từ
faux leatherfaux furfaux pearlfaux pas
Từ đồng nghĩa
fakeartificialimitation
Từ trái nghĩa
Từ liên quan
imitationleatherfurcounterfeit