authentic
/ɔːˈθentɪk/
EN
xác thực, thật, đích thực, hợp pháp
This restaurant serves authentic Italian pizza.
Nhà hàng này phục vụ pizza Ý đích thực.
Nguồn gốc từ
Từ này xuất phát từ tiếng Pháp cổ `autentique`, đến tiếng Latin `authenticus`, gốc từ tiếng Hy Lạp `authentikos` nghĩa là 'nguyên bản, có thẩm quyền', được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 14.
Ghi nhớ
Phân tách từ: `auth-` (tương tự `author` - tác giả) + `entic` → Tác giả gốc tạo ra sản phẩm đích thực, nên nó là xác thực.
Kết hợp từ
authentic foodauthentic experienceauthentic documentauthentic artifactauthentic voice
Từ đồng nghĩa
genuinerealoriginallegitimate
Từ trái nghĩa
fakeartificialcounterfeitinauthentic
Từ liên quan
authenticateauthenticityauthororiginalgenuine