fastidious
/fæˈstɪdiəs/
EN
Kỹ tính, khó tính, tỉ mỉ trong việc yêu cầu sự sạch sẽ hay sự hoàn hảo
She is very fastidious about how her clothes are arranged.
Cô ấy rất kỹ tính về cách sắp xếp quần áo của mình.
Nguồn gốc từ
Bắt nguồn từ tiếng Latinh 'fastidiosus', có nghĩa là 'chán ghét, khó chịu', sau đó đi vào tiếng Anh trung kỳ với nghĩa là 'khó làm hài lòng'.
Ghi nhớ
Nhớ 'fastidious' = 'tính kỹ' – người khó tính luôn yêu cầu mọi thứ nhanh (fast) và hoàn hảo (tidy = gọn gàng)
Kết hợp từ
fastidious aboutfastidious eaterfastidious attention to detail
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
casualindifferentunfastidious
Từ liên quan
perfectionistfussydetailed