meticulous
/məˈtɪkjələs/
EN
tỉ mỉ, cẩn thận đến từng chi tiết nhỏ
The artist was meticulous in checking every brushstroke on the painting.
Họa sĩ đã rất tỉ mỉ kiểm tra từng nét cọ trên bức tranh.
Nguồn gốc từ
Từ bắt nguồn từ tiếng Latin 'meticulosus' nghĩa là 'sợ hãi, đầy lo lắng', sau đó chuyển sang tiếng Pháp trung cổ rồi tiếng Anh, thay đổi nghĩa thành 'cẩn thận đến từng chi tiết' vào thế kỷ 16.
Ghi nhớ
Ghi nhớ theo âm: 'me-ti-cu-lous' nghe gần giống 'mấy tí cẩn thận' → luôn quan sát từng tí chi tiết nhỏ, chính là tính từ tỉ mỉ.
Kết hợp từ
meticulous attentionmeticulous planningmeticulous researchmeticulous work
Từ đồng nghĩa
carefulthoroughprecisescrupulous
Từ trái nghĩa
carelessnegligenthastysloppy
Từ liên quan
meticulouslymeticulousnessdetail-orientedprecision