Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

facade

/fəˈsɑːd/

EN

Mặt tiền công trình; vẻ bề ngoài giả tạo

He maintained a cheerful facade despite being very upset.

Anh ấy vẫn giữ vẻ ngoài vui vẻ dù đang rất buồn.

Nguồn gốc từ

Bắt nguồn từ tiếng Pháp `façade`, xuất phát từ tiếng Ý `facciata`, gốc từ Latin `facies` có nghĩa là mặt, diện mạo. Từ này đi vào tiếng Anh vào thế kỷ 17.

Ghi nhớ

Phát âm gần giống từ "fa sít" (đi sát) — mặt tiền công trình chính là bề mặt đi sát đường phố, còn vẻ ngoài giả tạo là lớp mặt che giấu cảm xúc thật bên trong.

Kết hợp từ

front facadefalse facadestone facadepublic facadeimposing facade

Từ đồng nghĩa

frontageexteriorpretensemask

Từ trái nghĩa

interiorrealitygenuineness

Từ liên quan

buildingappearancepretensedishonestyarchitecture