Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

Đã đạt giới hạn tìm kiếm

Mỗi tài khoản và mỗi địa chỉ IP có thể yêu cầu tối đa 5 mục từ mới mỗi phút. Các mục từ đã có được tra cứu không giới hạn.

Bạn có thể tìm kiếm lại ngay bây giờ.

appearance

/əˈpɪərəns/

EN

ngoại hình, vẻ ngoài; sự xuất hiện

Her neat appearance made a good impression on the interviewer.

Ngoại hình gọn gàng của cô ấy đã tạo ấn tượng tốt với người phỏng vấn.

Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'aparance', được hình thành từ động từ 'aparoir' nghĩa là xuất hiện. Nó du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14.

Ghi nhớ

Gợi nhớ: xuất phát từ động từ 'appear' (xuất hiện) cộng với hậu tố '-ance' tạo thành danh từ chỉ sự xuất hiện hoặc vẻ ngoài của ai đó.

Từ đồng nghĩa

Câu trả lời nhanh

appearance có nghĩa là gì?

appearance có nghĩa là: ngoại hình, vẻ ngoài; sự xuất hiện

appearance phát âm như thế nào?

appearance: /əˈpɪərəns/

appearance được dùng trong câu như thế nào?

Her neat appearance made a good impression on the interviewer.