appearance
/əˈpɪərəns/
EN
ngoại hình, vẻ ngoài; sự xuất hiện
Her neat appearance made a good impression on the interviewer.
Ngoại hình gọn gàng của cô ấy đã tạo ấn tượng tốt với người phỏng vấn.
Nguồn gốc từ
Từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'aparance', được hình thành từ động từ 'aparoir' nghĩa là xuất hiện. Nó du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14.
Ghi nhớ
Gợi nhớ: xuất phát từ động từ 'appear' (xuất hiện) cộng với hậu tố '-ance' tạo thành danh từ chỉ sự xuất hiện hoặc vẻ ngoài của ai đó.
Kết hợp từ
personal appearancepublic appearancephysical appearancemake an appearancefirst appearance
Từ đồng nghĩa
lookaspectpresencearrival
Từ trái nghĩa
disappearanceabsencedisappearance
Từ liên quan
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng