epitome
/ɪˈpɪtəmi/
EN
tinh hoa, hình mẫu tiêu biểu, bản tóm tắt
She is the epitome of kindness and grace.
Cô ấy là hình mẫu tiêu biểu của lòng tốt và sự thanh nhã.
Nguồn gốc từ
Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ epitomē, nghĩa là 'bản tóm tắt', được mượn vào tiếng Latinh rồi sang tiếng Anh vào thế kỷ 16. Nghĩa 'hình mẫu tiêu biểu' phát triển sau đó vào thế kỷ 18.
Ghi nhớ
Nhớ `epi-` (trên, tổng hợp) và `-tome` (cắt) → tổng hợp những đặc điểm chính được cắt gọn gàng → hình mẫu tiêu biểu hoặc bản tóm tắt.
Kết hợp từ
epitome ofthe very epitomeperfect epitome
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
antithesisoppositewholeoriginal
Từ liên quan
epitomizeexampleprototypeparagon