Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

Đã đạt giới hạn tìm kiếm

Mỗi tài khoản và mỗi địa chỉ IP có thể yêu cầu tối đa 5 mục từ mới mỗi phút. Các mục từ đã có được tra cứu không giới hạn.

Bạn có thể tìm kiếm lại ngay bây giờ.

embarass

/ɪmˈbærəs/

Từ loại: Động từ

EN

Đây là cách viết sai chính tả của từ embarrass, có nghĩa là làm ai đó bối rối, ngại ngùng hoặc xấu hổ.

His awkward joke seemed to embarass everyone at the dinner table.

Câu đùa vụng về của anh ta dường như khiến mọi người ở bàn ăn đều ngại ngùng.

Nguồn gốc từ

Từ embarrass bắt nguồn từ tiếng Pháp embarrasser (làm cản trở, làm khó xử), cuối cùng xuất phát từ tiếng Ý imbarazzare. Cách viết embarass là lỗi chính tả phổ biến, thiếu một chữ r so với cách viết đúng là embarrass.

Ghi nhớ

Nhớ rằng từ embarrass có hai chữ r và hai chữ a: "em-bar-rass" (hai r, hai a) để tránh viết sai thành embarass.

Câu trả lời nhanh

embarass có nghĩa là gì?

embarass có nghĩa là: Đây là cách viết sai chính tả của từ embarrass, có nghĩa là làm ai đó bối rối, ngại ngùng hoặc xấu hổ.

embarass phát âm như thế nào?

embarass: /ɪmˈbærəs/

embarass được dùng trong câu như thế nào?

His awkward joke seemed to embarass everyone at the dinner table.