Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

Đã đạt giới hạn tìm kiếm

Mỗi tài khoản và mỗi địa chỉ IP có thể yêu cầu tối đa 5 mục từ mới mỗi phút. Các mục từ đã có được tra cứu không giới hạn.

Bạn có thể tìm kiếm lại ngay bây giờ.

embarrass

/ɪmˈbærəs/

Từ loại: Động từ

EN

Khiến ai đó cảm thấy ngại ngùng, bối rối, xấu hổ hoặc khó xử trong giao tiếp xã hội.

His rude comment about her haircut really embarrassed her in front of the whole class.

Lời bình luận thô lỗ của anh ấy về kiểu tóc của cô ấy thực sự khiến cô ấy ngại ngùng trước mặt cả lớp.

Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp embarrasser có nghĩa là 'làm cản trở, gây khó khăn', cuối cùng xuất phát từ tiếng Ý imbarazzare, với tiền tố in- (vào trong) và barra (tấm chắn, rào cản). Nghĩa 'gây khó xử, làm ngại ngùng' xuất hiện vào khoảng thế kỷ 17.

Ghi nhớ

Phát âm gần giống cụm tiếng Việt 'em ba rớt': tưởng tượng bạn bị trượt chân ngã ngay giữa đám đông, khiến bản thân cực kỳ ngại ngùng — đó chính là cảm giác bị embarrass.

Từ trái nghĩa

Câu trả lời nhanh

embarrass có nghĩa là gì?

embarrass có nghĩa là: Khiến ai đó cảm thấy ngại ngùng, bối rối, xấu hổ hoặc khó xử trong giao tiếp xã hội.

embarrass phát âm như thế nào?

embarrass: /ɪmˈbærəs/

embarrass được dùng trong câu như thế nào?

His rude comment about her haircut really embarrassed her in front of the whole class.