Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

doomscrolling

/ˈduːmˌskroʊlɪŋ/

EN

lướt mạng xã hội liên tục với nội dung tiêu cực, đáng buồn

I ended up doomscrolling for an hour after seeing the bad news.

Tôi cuối cùng đã lướt mạng với nội dung tiêu cực liên tục suốt một tiếng đồng hồ sau khi xem tin tức xấu.

Nguồn gốc từ

Từ này được ghép từ hai từ tiếng Anh: "doom" (thảm họa, vận xui) và "scrolling" (cuộn màn hình). Nó xuất hiện vào khoảng năm 2018 và trở nên phổ biến trong đại dịch COVID-19.

Ghi nhớ

Nhớ bằng cách phân tách gốc từ: "doom" = nội dung tiêu cực, "scrolling" = cuộn lướt màn hình. Ghép lại chính là hành động lướt liên tục các nội dung tiêu cực.

Kết hợp từ

late night doomscrollingavoid doomscrollinghabit of doomscrolling

Từ đồng nghĩa

doomscrollingdoomsurfing

Từ liên quan

social mediascrollingnews fatiguemental health