Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

crash out

/kræʃ aʊt/

EN

ngủ nhanh và say giấc; bị loại khỏi cuộc thi, giải đấu

He crashed out on the sofa after working 12 hours straight.

Anh ấy ngủ say giấc trên ghế sofa sau khi làm việc liên tục 12 tiếng.

Nguồn gốc từ

Cụm động từ này được hình thành từ động từ 'crash' (ngã, va đập mạnh) và trạng từ 'out', được sử dụng với nghĩa hiện đại từ cuối thế kỷ 19. Nghĩa 'bị loại khỏi cuộc thi' xuất phát từ thế kỷ 20 trong giới thể thao.

Ghi nhớ

Hãy tưởng tượng bạn mệt lả đến mức 'va đập mạnh' xuống giường và 'ngủ đi ngay' — đó chính là hành động crash out.

Kết hợp từ

crash out earlycrash out on the couchcrash out of the tournamentcrash out in the first round

Từ đồng nghĩa

nod offget eliminatedknock out

Từ trái nghĩa

wake upstay awakequalify advance

Từ liên quan

crashsleepeliminationtournamentfatigue