crash
/kræʃ/
EN
Va chạm mạnh; sự đổ vỡ; sự sụp đổ; hệ thống máy tính bị lỗi
The car went off the road and crashed into a tree.
Chiếc xe đi ra khỏi đường và va chạm mạnh vào một cái cây.
Nguồn gốc từ
Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'crascian' nghĩa là 'đập vỡ, làm vỡ tan', có nguồn gốc gốc Proto-Germanic 'krasōną'. Được sử dụng với nghĩa là va chạm xe từ thế kỷ 18 và với nghĩa lỗi hệ thống máy tính từ giữa thế kỷ 20.
Ghi nhớ
Phát âm gần giống từ 'crash' trong 'crash course' (khóa học cấp tốc) – cũng liên quan đến việc xảy ra nhanh, đột ngột.
Kết hợp từ
car crashplane crashstock market crashsystem crashcrash landing
Từ đồng nghĩa
collisionsmashwreckfailurebreakdown
Từ trái nghĩa
successstabilitysmooth landing
Từ liên quan
accidentcollisiondisasterfailurebreakdown