Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

brat summer

/bræt ˈsʌmə(r)/

EN

mùa hè của cô nàng 'brat': mùa hè mà một người phụ nữ sống tự do, bốc đồng, không quan tâm ý kiến người khác và ưu tiên nhu cầu của bản thân

She's quitting her toxic job and embracing brat summer this year.

Cô ấy đang nghỉ công việc độc hại và đón nhận một mùa hè của cô nàng 'brat' trong năm nay.

Nguồn gốc từ

Cụm từ này phổ biến từ mạng xã hội TikTok vào năm 2024, xuất phát từ việc nữ ca sĩ người Anh Charli XCX quảng bá album phòng thu thứ sáu mang tên BRAT. Cụm từ nhanh chóng trở thành trào lưu đại diện cho lối sống tự chủ, không sợ phán xét.

Ghi nhớ

Nhớ lại album BRAT của Charli XCX, liên kết 'brat' với tính cách bốc đồng, tự yêu bản thân để nhớ ý nghĩa của cụm từ.

Kết hợp từ

embrace brat summerenjoy brat summerbrat summer era

Từ đồng nghĩa

main character summerhot girl summer

Từ liên quan

bratgirl summerself-loveeratrend