because of that
/bɪˈkɒz əv ðæt/
EN
vì điều đó, do đó, bởi vì điều đó
It rained heavily all morning, and because of that, the outdoor match was canceled.
Trời mưa lớn suốt buổi sáng, và vì điều đó, trận đấu ngoài trời đã bị hủy bỏ.
Nguồn gốc từ
Cụm từ này được hình thành từ 3 từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ và tiếng Đức cổ. "Because" xuất phát từ tiếng Anh trung cổ « by cause », nghĩa là "vì lý do".
Ghi nhớ
Ghi nhớ từng từ: because (vì) + of (của) + that (điều đó) → ghép lại thành nghĩa "vì điều đó".
Kết hợp từ
because of that reasonbecause of that factand because of that
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
because of thisregardless of that
Từ liên quan
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng