Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

aura farming

/ˈɔːrə ˈfɑːmɪŋ/

EN

Hoạt động lặp đi lặp lại trong trò chơi điện tử để thu thập điểm năng lượng, vật phẩm hoặc điểm kinh nghiệm liên quan đến aura

New players spend hours on aura farming to get enough buffs for the final boss fight.

Người chơi mới dành nhiều giờ để farm aura nhằm nhận đủ hiệu ứng bổ trợ cho trận chiến với trùm cuối.

Nguồn gốc từ

Cụm từ này xuất phát từ cộng đồng game thủ, ghép từ "aura" (vầng năng lượng, hiệu ứng bổ trợ trong game) và "farming" (hoạt động lặp đi lặp lại để thu thập tài nguyên trong trò chơi).

Ghi nhớ

"Aura" là vầng năng lượng bạn cần thu thập, "farming" là canh tác lặp đi lặp lại — cứ lặp đi lặp lại bạn sẽ "canh" được nhiều aura.

Kết hợp từ

endgame aura farmingefficient aura farmingafk aura farming

Từ đồng nghĩa

aura grindingaura farming run

Từ liên quan

farminggrindingauramob farmingbuff