Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

aura

/ˈɔːrə/

EN

khí quyển cá nhân; hào quang; vẻ ngoài đặc biệt bao quanh một người hoặc vật

She has an aura of calmness that makes everyone feel comfortable.

Cô ấy có một vẻ điềm tĩnh đặc biệt khiến mọi người cảm thấy thoải mái khi ở bên.

Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh aura, nghĩa là 'gió, hơi thở', sau đó mượn từ tiếng Hy Lạp αὔρα có nghĩa cùng. Từ thế kỷ 18, nó bắt đầu được dùng để chỉ năng lượng vô hình bao quanh một người.

Ghi nhớ

Phát âm 'aura' gần giống từ 'ao' trong tiếng Việt, tưởng tượng một chiếc áo vô hình bao quanh cơ thể chứa năng lượng đặc biệt.

Kết hợp từ

mystical auragolden auradistinct auraaura of powercalm aura

Từ đồng nghĩa

atmosphereauraehalovibeair

Từ liên quan

energyvibrationpresencespiritualityhalo