Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

Đã đạt giới hạn tìm kiếm

Mỗi tài khoản và mỗi địa chỉ IP có thể yêu cầu tối đa 5 mục từ mới mỗi phút. Các mục từ đã có được tra cứu không giới hạn.

Bạn có thể tìm kiếm lại ngay bây giờ.

appears lands

/əˈpɪərz lændz/

EN

xuất hiện vùng đất; hạ cánh xuống mặt đất

After the storm clears, green appears lands across the valley.

Sau khi bão tan, những vùng đất xanh xuất hiện khắp thung lũng.

Nguồn gốc từ

"Appears" bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ aparoir, gốc Latinh apparēre có nghĩa là hiện ra, trở nên nhìn thấy được. "Lands" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ lond, gốc Proto-Germanic *landą có nghĩa là vùng đất, lãnh thổ.

Ghi nhớ

Ghi nhớ cụm từ theo hai từ riêng: "appears" = xuất hiện, "lands" = đất/vùng đất, kết hợp lại nghĩa là các vùng đất xuất hiện.

Câu trả lời nhanh

appears lands có nghĩa là gì?

appears lands có nghĩa là: xuất hiện vùng đất; hạ cánh xuống mặt đất

appears lands phát âm như thế nào?

appears lands: /əˈpɪərz lændz/

appears lands được dùng trong câu như thế nào?

After the storm clears, green appears lands across the valley.