appears lands
/əˈpɪərz lændz/
EN
xuất hiện vùng đất; hạ cánh xuống mặt đất
After the storm clears, green appears lands across the valley.
Sau khi bão tan, những vùng đất xanh xuất hiện khắp thung lũng.
Nguồn gốc từ
"Appears" bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ aparoir, gốc Latinh apparēre có nghĩa là hiện ra, trở nên nhìn thấy được. "Lands" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ lond, gốc Proto-Germanic *landą có nghĩa là vùng đất, lãnh thổ.
Ghi nhớ
Ghi nhớ cụm từ theo hai từ riêng: "appears" = xuất hiện, "lands" = đất/vùng đất, kết hợp lại nghĩa là các vùng đất xuất hiện.
Kết hợp từ
suddenly appears landsnewly appears landscoastal appears lands
Từ đồng nghĩa
emerges territoriestouches down grounds
Từ trái nghĩa
disappears landsdeparts lands
Từ liên quan
appearancelandinglandmass
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng