an investor
/ɪnˈvestə(r)/
EN
nhà đầu tư
An investor bought a 15% stake in the startup.
Một nhà đầu tư đã mua 15% cổ phần của công ty khởi nghiệp.
Nguồn gốc từ
Từ 'investor' bắt nguồn từ động từ tiếng Pháp trung cổ 'investir', có nghĩa là 'đầu tư vốn', ban đầu được hình thành từ tiền tố 'in-' (vào) kết hợp với gốc Latin 'vestire' (mặc quần áo), mang ý nghĩa ẩn dụ là 'đặt vốn vào một thứ gì đó'.
Ghi nhớ
Liên kết từ: 'invest' (đầu tư) + hậu tố '-or' (chỉ người thực hiện hành động) → người đầu tư = nhà đầu tư.
Kết hợp từ
angel investorforeign investorinstitutional investorprivate investorretail investor
Từ đồng nghĩa
backerfinancierbackerspeculator