entrepreneur
/ˌɒntrəprəˈnɜː(r)/
EN
người kinh doanh, doanh nhân: người tự thành lập và điều hành doanh nghiệp riêng, chấp nhận rủi ro để kiếm lợi nhuận
She quit her corporate job to become an entrepreneur building sustainable skincare products.
Cô ấy nghỉ công việc văn phòng để trở thành một doanh nhân sản xuất mỹ phẩm chăm sóc da bền vững.
Nguồn gốc từ
Từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'entreprendre' có nghĩa là 'làm gì đó, thực hiện dự án', được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 18 để chỉ người khởi nghiệp kinh doanh.
Ghi nhớ
Nhớ gốc tiếng Pháp: 'entre' (giữa) + 'prendre' (lấy) → người đi lấy cơ hội kinh doanh giữa thị trường để tự xây dựng công ty.
Kết hợp từ
social entrepreneuryoung entrepreneurfemale entrepreneuraspiring entrepreneurserial entrepreneur
Từ đồng nghĩa
founderbusinesspersonself-starter
Từ trái nghĩa
employeeworker
Từ liên quan
entrepreneurshipstartupbusinessventure