được tách thửa thành
/ɗɨək˧˥ taː˧˥ kʰwə˧˧ tʰaːŋ˧˧/
VI
Cụm động từ chỉ việc một diện tích đất lớn được chia thành nhiều phần nhỏ, thường là các thửa đất riêng biệt.
Khu đất 10 hecta này được tách thửa thành 20 lô nhà ở riêng lẻ.
Khu đất 10 hecta này được tách thửa thành 20 lô nhà ở riêng lẻ.
Nguồn gốc từ
"Tách thửa" xuất phát từ thuật ngữ địa chính Việt Nam, chỉ hoạt động chia mảnh đất lớn thành các thửa đất nhỏ; cụm "được tách thửa thành" là dạng bị động của hoạt động này.
Ghi nhớ
Ghi nhớ "tách" là chia ra, "thửa" là mảnh đất, nên cụm này có nghĩa là đất được chia thành các mảnh nhỏ.
Kết hợp từ
Từ đồng nghĩa
được chia thànhđược phân chia thành
Từ trái nghĩa
được gộp thànhđược hợp nhất thành
Từ liên quan
thửa đấttách thửađịa chínhquy hoạch đất đai
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng