Dict.cat
繁體中文
|
登入
註冊
Dict.cat
登入
註冊
語言
English
简体中文
繁體中文
日本語
한국어
Deutsch
Español
Português
Français
Català
Tiếng Việt
Dict.cat
/
Nature
/
Liquid
Liquid
詞條
slop
溢出;灑出;骯髒液體;殘羹剩飯