Dict.cat
한국어
|
로그인
가입
Dict.cat
로그인
가입
언어
English
简体中文
繁體中文
日本語
한국어
Deutsch
Español
Português
Français
Català
Tiếng Việt
Dict.cat
/
Finance
/
Bankruptcy
Bankruptcy
단어
crash out
갑자기 잠들다; 탈락하다; (금융) 파산하다