việc các hoạt động đó có được
/viək kaːs hâːw˧ˀək ɗɔ˧ˀ ko˧ˀ ɗɨək˧/
VI
the fact that those activities have been obtained
Tôi rất vui về việc các hoạt động đó có được sự chấp thuận của ban quản lý.
I am very happy that those activities have gotten approval from the management board.
Etymology
This is a common Vietnamese noun phrase formed from basic Vietnamese vocabulary: việc (fact/affair), các (plural marker), hoạt động (activities), đó (that), có được (obtained/achieved).
Memory Aid
Break the phrase into smaller parts: việc = the fact that, các = those, hoạt động = activities, đó = that, có được = have been obtained.