nếu không có giấy phép xây dựng
VI
Quick answers
What does nếu không có giấy phép xây dựng mean?
nếu không có giấy phép xây dựng means: if there is no construction permit
How do you pronounce nếu không có giấy phép xây dựng?
nếu không có giấy phép xây dựng: nɛw˧˥ ˀkɔŋ˧˧ ˀkɔ˧˧ zja˧˧ ʐɛp˧˦ ʂaːw˧˧ ˀzowŋ˧˦
How is nếu không có giấy phép xây dựng used in a sentence?
Ở Việt Nam, nếu không có giấy phép xây dựng thì không được khởi công.
if there is no construction permit
Ở Việt Nam, nếu không có giấy phép xây dựng thì không được khởi công.
In Vietnam, construction cannot start if there is no construction permit.
Etymology
This is a Vietnamese phrase combining common vocabulary: "nếu" (if), "không có" (there is no), "giấy phép" (permit/license), and "xây dựng" (construction). The phrase developed in modern Vietnamese legal and construction terminology to describe an unauthorized construction scenario.
Memory Aid
Break down the phrase: "nếu" = if, "không có" = no/without, "giấy phép" = permit, "xây dựng" = construction — combine them: "if without construction permit".