là một trong các căn cứ để
laˀˀ ˧mewŋ˧˧ kaːk̚˧˨˥ kaːn˧˧ ku˧˧ ˧ɗe˧˧
VI
is one of the bases for
Điều kiện này là một trong các căn cứ để xét duyệt đơn xin học bổng.
This condition is one of the bases for reviewing scholarship applications.
Etymology
It is a Vietnamese grammatical phrase composed of "là" (is), "một trong" (one of), "các" (plural marker), "căn cứ" (bases/foundations), and "để" (for/in order to).
Memory Aid
Break down the phrase: "là" = is, "một trong" = one of, "căn cứ" = bases, "để" = for. Remember the order to recall it means "is one of the bases for".
Quick answers
What does là một trong các căn cứ để mean?
là một trong các căn cứ để means: is one of the bases for
How do you pronounce là một trong các căn cứ để?
là một trong các căn cứ để: laˀˀ ˧mewŋ˧˧ kaːk̚˧˨˥ kaːn˧˧ ku˧˧ ˧ɗe˧˧
How is là một trong các căn cứ để used in a sentence?
Điều kiện này là một trong các căn cứ để xét duyệt đơn xin học bổng.