Những căn hộ này
/ɲɨŋ kən hɔ̂ naj/
VI
These apartments
Những căn hộ này có tầm nhìn ra công viên rất đẹp.
These apartments have a very beautiful view of the park.
Etymology
This Vietnamese phrase combines the plural marker 'những', the noun 'căn hộ' meaning apartment, and the proximal demonstrative 'này' meaning this/these, forming a common everyday reference to nearby residential units.
Memory Aid
Break the phrase into parts: 'những' (plural), 'căn hộ' (apartment), 'này' (these) to directly map to the English equivalent 'these apartments'.
Collocations
những căn hộ này hiện đạinhững căn hộ này cho thuênhững căn hộ này giá rẻ
Synonyms
những chung cư nàynhững căn hộ ở đây
Antonyms
những căn hộ đónhững căn hộ kia
Related Words
căn hộnhà ởchung cư
Login Sign in to save to vocabulary