đã được ký kết hay chưa
/ɗaː˧ˀ˥ ɗɨək˧˥ ki˧˧ ket˧˧ haːj˧˧ t͡ɕuə˧˧/
VI
Has it been signed yet?
Hợp đồng giữa hai công ty đã được ký kết hay chưa?
Has the contract between the two companies been signed yet?
Etymology
This is a Vietnamese question phrase combining the past tense marker 'đã', passive marker 'được', noun 'ký kết' (signing/ratification) and interrogative particle 'hay chưa' asking if an action is completed.
Memory Aid
Break down the phrase: 'đã' marks past action, 'được ký kết' means 'been signed', 'hay chưa' asks 'has it happened yet', so put them together to form the full question.
Related Words
Quick answers
What does đã được ký kết hay chưa mean?
đã được ký kết hay chưa means: Has it been signed yet?
How do you pronounce đã được ký kết hay chưa?
đã được ký kết hay chưa: /ɗaː˧ˀ˥ ɗɨək˧˥ ki˧˧ ket˧˧ haːj˧˧ t͡ɕuə˧˧/
How is đã được ký kết hay chưa used in a sentence?
Hợp đồng giữa hai công ty đã được ký kết hay chưa?