登录 注册
语言

搜索过于频繁

每个用户、每个 IP 地址每分钟最多查询 5 次未收录的词条,已有词条不限次数。

现在可以重新搜索了。

phương tiện bị thất truyền

/ɨəŋ˧˧ tʰiən˧˧ bi˨˩ tʰəːt˧˧ tʰwiən˧˧/ (Hà Nội)

词性: 名词

VI

指古代或历史上存在过,但制造、使用的相关知识与技术已经失传的交通工具,如今仅能通过文献、考古遗迹或传说得知其存在。

Cỗ xe ngựa của triều đại nhà Nguyễn được coi là một phương tiện bị thất truyền, không ai còn biết cách chế tạo chính xác nữa.

阮朝的马车被视为一种失传的交通工具,已经没有人知道如何精准制造了。

词源

该短语由越南语“phương tiện(交通工具)”“bị(表被动)”“thất truyền(失传)”组合而成,是描述历史上消失的交通工具的通用术语。

助记

可拆解为三部分记忆:phương tiện对应“交通工具”,bị是被动标记,thất truyền对应“失传”,组合起来就是“失传的交通工具”。

快速答案

phương tiện bị thất truyền 是什么意思?

phương tiện bị thất truyền 的意思是: 指古代或历史上存在过,但制造、使用的相关知识与技术已经失传的交通工具,如今仅能通过文献、考古遗迹或传说得知其存在。

phương tiện bị thất truyền 怎么读?

phương tiện bị thất truyền: /ɨəŋ˧˧ tʰiən˧˧ bi˨˩ tʰəːt˧˧ tʰwiən˧˧/ (Hà Nội)

phương tiện bị thất truyền 如何用于句子?

Cỗ xe ngựa của triều đại nhà Nguyễn được coi là một phương tiện bị thất truyền, không ai còn biết cách chế tạo chính xác nữa.