登录 注册
语言

搜索过于频繁

每个用户、每个 IP 地址每分钟最多查询 5 次未收录的词条,已有词条不限次数。

现在可以重新搜索了。

ngôn ngữ Resígaro

/ŋon˧˧ ŋɨ˧˧ ɾe˧˧ si˧˧ ɣa˧˥ ɾo˧˧/ (tiếng Việt)

词性: danh từ

VI

Resígaro ngôn ngữ, một ngôn ngữ bản địa đã tuyệt chủng của người Resígaro ở vùng Amazon Colombia và Peru, thuộc họ ngôn ngữ Arawak.

Ngôn ngữ Resígaro được ghi nhận là đã tuyệt chủng vào năm 2019 sau cái chết của người nói cuối cùng.

雷西加罗语在最后一位使用者于2019年去世后被记录为已灭绝语言。

词源

Tên gọi này bắt nguồn từ tên của tộc người Resígaro, một nhóm dân tộc bản địa sinh sống ở lưu vực sông Putumayo thuộc vùng Amazon Nam Mỹ. Tên tộc người này có nguồn gốc từ ngôn ngữ Arawak, được các nhà ngôn ngữ học phương Tây phiên âm thành Resígaro.

助记

Phát âm tiếng Việt của cụm từ này gần giống "ngôn ngữ Rê-xi-ga-rô", bạn có thể liên tưởng đến một ngôn ngữ cổ ở rừng rậm Amazon để nhớ ý nghĩa của nó.

快速答案

ngôn ngữ Resígaro 是什么意思?

ngôn ngữ Resígaro 的意思是: Resígaro ngôn ngữ, một ngôn ngữ bản địa đã tuyệt chủng của người Resígaro ở vùng Amazon Colombia và Peru, thuộc họ ngôn ngữ Arawak.

ngôn ngữ Resígaro 怎么读?

ngôn ngữ Resígaro: /ŋon˧˧ ŋɨ˧˧ ɾe˧˧ si˧˧ ɣa˧˥ ɾo˧˧/ (tiếng Việt)

ngôn ngữ Resígaro 如何用于句子?

Ngôn ngữ Resígaro được ghi nhận là đã tuyệt chủng vào năm 2019 sau cái chết của người nói cuối cùng.