登录 注册
语言

chăn thú

/t͡ɕan˧˥ tʰu˧˧/

VI

捕兽;狩猎(越南语chăn thú对应的简体中文释义:指捕捉野兽的活动,也可泛指打猎)

Người dân địa phương thường chăn thú vào mùa khô.

当地居民通常在旱季进行狩猎活动。

词源

该词由越南语动词chăn(捕捉、捕获)和名词thú(野兽、兽类)组合而成,是越南民间对野外捕猎野兽行为的常用表述。

助记

可以拆分记忆:chăn 发音类似中文的“搀”,联想“搀着(工具)去抓”野兽;thú 类似“兔”,联想捕捉兔子这类野兽,组合起来就是捕兽。

常用搭配

chăn thú bằng bẫychăn thú vào rừngchăn thú mùa thu

同义词

đánh thúsăn thú

反义词

bảo vệ thú vậtchăm sóc thú vật

相关词汇

chăn cáthú rừngbẫy chăn thú

登录 登录后可保存到词汇本