登录 注册
语言

Gánh nặng tuân thủ

/ɣaːŋ˧˥ nəŋ˧˥ tʷən˧˥ tʰu˧˧/

VI

合规负担

Các doanh nghiệp nhỏ thường phải gánh nặng tuân thủ nhiều quy định pháp lý phức tạp.

小型企业往往需要承担大量复杂的合规监管负担。

词源

这个越南语短语由三个部分组成:"gánh nặng"意为负担、重担,"tuân thủ"意为遵守、遵从,整体字面意思为遵守规定带来的负担,是商业和管理领域的常用术语。

助记

可以拆分记忆:"gánh nặng"(负担)像肩上扛的杆子(gánh)加重量(nặng),"tuân thủ"(遵从)可以联想为“遵守(tuân)手(thủ)头的规定”。

常用搭配

giảm bớt gánh nặng tuân thủgiải phóng gánh nặng tuân thủgiảm gánh nặng tuân thủ cho doanh nghiệp

同义词

gánh nặng pháp lýgánh nặng quản lýphí tuân thủ

反义词

lợi ích tuân thủgiảm gánh nặngdễ dàng hoạt động

相关词汇

tuân thủ quy địnhdoanh nghiệpquy định pháp lý

登录 登录后可保存到词汇本