登录 注册
语言

được Nhà nước

/ɗɨək˧˥ ɲaː˧˧˥ n̪uək̚˧˨ʔ/

VI

由国家所有/受到国家批准的

Doanh nghiệp này được Nhà nước quản lý.

这家企业由国家管理。

词源

该短语由越南语固有词`được`(获得、被)和借自汉语的`Nhà nước`(国家)组合而成,现代越南语中常用于描述所有权或官方资质。

助记

拆分记忆:`được`表示被动语态“被、由”,`Nhà nước`意思是“国家”,组合起来就是“被国家/由国家”的含义。

常用搭配

được Nhà nước công nhậnđược Nhà nước bảo hộđược Nhà nước cấp phépsở hữu được Nhà nước

同义词

do Nhà nướcthuộc Nhà nước

反义词

tư nhânriêng

相关词汇

đượcNhà nướccông hữuquốc doanh

登录 登录后可保存到词汇本