Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

zesty

/ˈzesti/

EN

có vị chua tươi sống; nồng nàn, sôi động

This salad has a zesty lemon dressing.

Loại salad này có nước sốt chanh vị chua tươi ngon.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ từ 'zest' trong tiếng Anh, có nghĩa là vỏ chanh/cam bào vụn, bắt nguồn từ tiếng Pháp cũ 'zeste' chỉ phần vỏ quả họ cam chanh. Từ 'zesty' được hình thành thêm hậu tố -y vào thế kỷ 18.

Ghi nhớ

Giống âm với 'tasty' (ngon), thêm đặc tính vị chua tươi của 'zest' để nhớ nghĩa: vị chua ngon, nồng nàn.

Kết hợp từ

zesty saucezesty flavorzesty personalityzesty saladzesty lime

Từ đồng nghĩa

tangypiquantlivelysprightly

Từ trái nghĩa

blanddullflat

Từ liên quan

zesttangyflavorfulspicy