zeitgeist
/ˈtsaɪɡaɪst/
DE
tinh thần thời đại
This art movement perfectly captures the zeitgeist of the 1920s.
Trào lưu nghệ thuật này hoàn toàn nắm bắt được tinh thần thời đại của những năm 1920.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Đức, ghép từ "Zeit" (thời gian) và "Geist" (tinh thần). Nó được mượn vào tiếng Anh từ đầu thế kỷ 19 để chỉ tinh thần đặc trưng của một giai đoạn lịch sử.
Ghi nhớ
Nhớ gốc từ: Zeit (thời đại) + Geist (tinh thần) = tinh thần của thời đại đó. Phần cuối âm gần với "spirit" (tinh thần) trong tiếng Anh cũng giúp gợi nhớ.
Kết hợp từ
capture the zeitgeistreflect the zeitgeistdominant zeitgeistcultural zeitgeist
Từ đồng nghĩa
spirit of the timesspirit of the age
Từ liên quan
cultureeramovementideology