Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

yacht

/jɒt/

EN

du thuyền, thuyền buồm sang trọng dùng để đi chơi hoặc đua

We sailed around the Mediterranean on a private yacht last summer.

Chúng tôi đã đi buồm quanh Địa Trung Hải trên một du thuyền riêng vào mùa hè năm ngoái.

Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ tiếng Đức jacht vào thế kỷ 16, sau đó đi vào tiếng Hà Lan jacht nghĩa là 'thuyền săn', rồi được mượn vào tiếng Anh. Ban đầu nó chỉ loại thuyền nhanh dùng để đuổi bắt tàu cướp biển, sau trở thành chỉ thuyền giải trí sang trọng.

Ghi nhớ

Phát âm của yacht gần giống với tiếng Việt 'dốt', bạn có thể tưởng tượng: Người có tiền mua du thuyền không phải người dốt, chỉ là thích đi chơi trên biển thôi.

Kết hợp từ

private yachtluxury yachtsailing yachtmotor yachtyacht clubyacht race

Từ đồng nghĩa

cruisersailboatcatamaran

Từ liên quan

boatshipsailcruisemarina