yếu kém làm
/jeu˧˥ kem˧˦ laːm˧˧/
VI
Thực hiện công việc, nhiệm vụ một cách không tốt, không đạt yêu cầu về chất lượng hoặc hiệu quả
Anh ấy thường bị sếp phê bình vì yếu kém làm việc nhóm.
Anh ấy thường bị sếp phê bình vì thực hiện công việc nhóm không tốt, không đạt yêu cầu.
Nguồn gốc từ
Cụm từ được hình thành từ hai tính từ gốc tiếng Việt "yếu" (không mạnh) và "kém" (không tốt) kết hợp với động từ "làm" (thực hiện công việc), phát triển trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày để mô tả năng lực thực hiện công việc.
Ghi nhớ
Ghi nhớ: "yếu" là thiếu năng lực, "kém" là chất lượng thấp, kết hợp với "làm" là nói về việc làm không tốt.
Kết hợp từ
yếu kém làm việcyếu kém làm dự ányếu kém làm nhiệm vụ
Từ đồng nghĩa
làm không tốtthực hiện kém
Từ trái nghĩa
làm giỏithực hiện tốt
Từ liên quan
năng lực kémhiệu quả thấpkhông đạt yêu cầu
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng