y "to in oder to build a road following the construction of a new apartment"
/ɪkˈsprəʊprieɪt/
EN
Thu hồi đất đai hoặc tài sản công cộng để phục vụ dự án phát triển công cộng
The local government will expropriate several residential plots to build a new access road for the newly completed apartment complex.
Chính quyền địa phương sẽ thu hồi một số mảnh đất dân cư để xây dựng con đường đi lại mới cho khu căn hộ vừa hoàn thành.
Nguồn gốc từ
Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin expropriare, có nghĩa là 'lấy đi quyền sở hữu', được cấu tạo từ tiền tố ex- (ngoài, đi ra) và proprius (thuộc về riêng).
Ghi nhớ
Nhớ theo âm: ex- (đi ra) + propri (sở hữu riêng) → lấy tài sản ra khỏi quyền sở hữu riêng để dùng cho mục đích chung.
Kết hợp từ
expropriate landexpropriate propertyexpropriate for public use
Từ đồng nghĩa
confiscateseize
Từ trái nghĩa
returnrestore
Từ liên quan
expropriationexpropriatorproperty
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng