Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

Đã đạt giới hạn tìm kiếm

Mỗi tài khoản và mỗi địa chỉ IP có thể yêu cầu tối đa 5 mục từ mới mỗi phút. Các mục từ đã có được tra cứu không giới hạn.

Bạn có thể tìm kiếm lại ngay bây giờ.

xác nhận một nguồn cơ sở

/saːk˧˥ naːn˧˧ mɔ˧˧ˀ ˧ɛŋ˧˧ ŋuən˧˧ kɔ˧˧ˀ sɔː˧˧ˀ/

VI

Cụm động từ dùng để chỉ hành động kiểm tra, khẳng định tính đúng đắn và đáng tin cậy của một nguồn thông tin hoặc tài liệu gốc

Bạn cần xác nhận một nguồn cơ sở trước khi đưa thông tin vào bài báo cáo.

Nguồn gốc từ

"Xác nhận" xuất phát từ chữ Hán Việt "xác" (chắc chắn) và "nhận" (thừa nhận, công nhận); "nguồn cơ sở" là từ ghép chỉ nguồn gốc, nền tảng của thông tin, ghép lại thành cụm có nghĩa như hiện nay.

Câu trả lời nhanh

xác nhận một nguồn cơ sở có nghĩa là gì?

xác nhận một nguồn cơ sở có nghĩa là: Cụm động từ dùng để chỉ hành động kiểm tra, khẳng định tính đúng đắn và đáng tin cậy của một nguồn thông tin hoặc tài liệu gốc

xác nhận một nguồn cơ sở phát âm như thế nào?

xác nhận một nguồn cơ sở: /saːk˧˥ naːn˧˧ mɔ˧˧ˀ ˧ɛŋ˧˧ ŋuən˧˧ kɔ˧˧ˀ sɔː˧˧ˀ/

xác nhận một nguồn cơ sở được dùng trong câu như thế nào?

Bạn cần xác nhận một nguồn cơ sở trước khi đưa thông tin vào bài báo cáo.