xác nhận một nguồn cơ sở
/saːk˧˥ naːn˧˧ mɔ˧˧ˀ ˧ɛŋ˧˧ ŋuən˧˧ kɔ˧˧ˀ sɔː˧˧ˀ/
VI
Cụm động từ dùng để chỉ hành động kiểm tra, khẳng định tính đúng đắn và đáng tin cậy của một nguồn thông tin hoặc tài liệu gốc
Bạn cần xác nhận một nguồn cơ sở trước khi đưa thông tin vào bài báo cáo.
Nguồn gốc từ
"Xác nhận" xuất phát từ chữ Hán Việt "xác" (chắc chắn) và "nhận" (thừa nhận, công nhận); "nguồn cơ sở" là từ ghép chỉ nguồn gốc, nền tảng của thông tin, ghép lại thành cụm có nghĩa như hiện nay.
Bản dịch
English
简体中文
日本語
한국어
Deutsch
Español
Français
Kết hợp từ
Từ đồng nghĩa
Từ liên quan
Câu trả lời nhanh
xác nhận một nguồn cơ sở có nghĩa là gì?
xác nhận một nguồn cơ sở có nghĩa là: Cụm động từ dùng để chỉ hành động kiểm tra, khẳng định tính đúng đắn và đáng tin cậy của một nguồn thông tin hoặc tài liệu gốc
xác nhận một nguồn cơ sở phát âm như thế nào?
xác nhận một nguồn cơ sở: /saːk˧˥ naːn˧˧ mɔ˧˧ˀ ˧ɛŋ˧˧ ŋuən˧˧ kɔ˧˧ˀ sɔː˧˧ˀ/
xác nhận một nguồn cơ sở được dùng trong câu như thế nào?
Bạn cần xác nhận một nguồn cơ sở trước khi đưa thông tin vào bài báo cáo.