Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

Đã đạt giới hạn tìm kiếm

Mỗi tài khoản và mỗi địa chỉ IP có thể yêu cầu tối đa 5 mục từ mới mỗi phút. Các mục từ đã có được tra cứu không giới hạn.

Bạn có thể tìm kiếm lại ngay bây giờ.

with 2 phrases

/wɪð/

Từ loại: giới từ

EN

Cụm từ giới từ với "with" dùng để chỉ sự đồng hành, công cụ, hoặc mối quan hệ giữa các đối tượng trong câu.

She is with her friends at the café. / He cut the cake with a knife.

Cô ấy đang ở cùng bạn bè tại quán cà phê. / Anh ấy cắt bánh bằng con dao.

Nguồn gốc từ

Từ "with" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "wið", mang nghĩa ban đầu là "chống lại, đối diện", dần dần phát triển thành giới từ chỉ sự đồng hành, đi kèm như hiện nay.

Ghi nhớ

"with" về cơ bản mang nghĩa "cùng với" hoặc "bằng (công cụ)", bạn có thể nhớ là khi thấy "with" trong câu thì sau nó thường là người đi cùng hoặc vật dùng để thực hiện hành động.

Từ trái nghĩa

Từ liên quan

Câu trả lời nhanh

with 2 phrases có nghĩa là gì?

with 2 phrases có nghĩa là: Cụm từ giới từ với "with" dùng để chỉ sự đồng hành, công cụ, hoặc mối quan hệ giữa các đối tượng trong câu.

with 2 phrases phát âm như thế nào?

with 2 phrases: /wɪð/

with 2 phrases được dùng trong câu như thế nào?

She is with her friends at the café. / He cut the cake with a knife.