Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

will divide into parcel

/wɪl dɪˈvaɪd ˈɪntə ˈpɑːsl/

EN

sẽ chia thành các phần nhỏ, sẽ chia thành lô hàng

The project team will divide into parcel to finish the work faster.

Nhóm dự án sẽ chia thành các phần nhỏ để hoàn thành công việc nhanh hơn.

Nguồn gốc từ

Đây là một cụm động từ tiếng Anh được tạo thành từ các từ riêng lẻ. "Will" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "willan", "divide" từ tiếng Latin "dividere", còn "parcel" từ tiếng Pháp cổ "parcele" có nghĩa là một phần nhỏ.

Ghi nhớ

Nhớ "divide into" có nghĩa là chia thành, còn "parcel" chính là từng phần nhỏ hoặc lô hàng riêng lẻ sau khi chia.

Kết hợp từ

land will divide into parcelproject will divide into parcelcargo will divide into parcel

Từ đồng nghĩa

will split into portionswill divide into lots

Từ trái nghĩa

will combine into a wholewill merge into one

Từ liên quan

divideparcelportionsplitland division

Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng